아무 단어나 입력하세요!

"carbonation" in Vietnamese

cacbonat hóa

Definition

Quá trình thêm khí cacbonic vào chất lỏng để tạo ra các bong bóng, như trong nước ngọt hoặc nước có ga.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cacbonat hóa' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, thực phẩm và đồ uống. Không nhầm với 'cacbon hóa' (biến thành than).

Examples

I like the carbonation in sparkling water.

Tôi thích **cacbonat hóa** trong nước có ga.

The carbonation makes the drink fizzy.

**Cacbonat hóa** làm cho đồ uống sủi bọt.

Too much carbonation can hurt your mouth.

Quá nhiều **cacbonat hóa** có thể làm đau miệng bạn.

Can you taste the difference in carbonation between these two sodas?

Bạn có thể cảm nhận sự khác biệt về **cacbonat hóa** giữa hai loại soda này không?

Some people love strong carbonation, but I prefer it a little less bubbly.

Một số người thích **cacbonat hóa** mạnh, nhưng tôi thích ít sủi hơn.

When the carbonation fades, soda just tastes flat.

Khi **cacbonat hóa** mất đi, nước ngọt chỉ còn vị nhạt.