아무 단어나 입력하세요!

"cancel each other out" in Vietnamese

triệt tiêu lẫn nhauhuỷ nhau

Definition

Khi hai thứ có tác động ngược nhau, kết quả cuối cùng là không thay đổi gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong phân tích, khoa học và giao tiếp hằng ngày khi nói về kết quả, hành động hoặc lực đối lập triệt tiêu nhau. Phù hợp cả văn nói lẫn văn viết.

Examples

The positive and negative charges cancel each other out.

Điện tích dương và âm **triệt tiêu lẫn nhau**.

Their efforts cancel each other out so nothing changes.

Nỗ lực của họ **triệt tiêu lẫn nhau**, nên không có gì thay đổi.

The gains and losses cancel each other out by the end of the year.

Lãi và lỗ vào cuối năm **triệt tiêu nhau**.

If you add sugar and then lemon, the flavors kind of cancel each other out.

Nếu bạn cho đường rồi cho chanh, vị của chúng như **triệt tiêu nhau** vậy.

My excitement and nervousness before the interview usually cancel each other out.

Trước buổi phỏng vấn, sự hào hứng và lo lắng của tôi thường **triệt tiêu nhau**.

Your discount and the service fee basically cancel each other out, so you pay the same price.

Giảm giá và phí dịch vụ của bạn thực ra **huỷ nhau**, nên bạn trả cùng một số tiền.