아무 단어나 입력하세요!

"call a spade a spade" in Vietnamese

nói thẳngnói cho rõ ràng

Definition

Nói thẳng, nói thật dù có thể khiến người khác không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để khen sự thẳng thắn hoặc đôi khi phê phán sự quá trực tính; có thể gây cảm giác thô nếu không khéo léo.

Examples

She always calls a spade a spade, even if people don't like it.

Cô ấy luôn **nói thẳng**, dù người khác có không thích.

It's important to call a spade a spade when solving problems.

Khi giải quyết vấn đề, điều quan trọng là phải **nói thẳng**.

My dad always calls a spade a spade with us.

Bố tôi luôn **nói thẳng** với chúng tôi.

I appreciate it when people call a spade a spade rather than sugarcoating things.

Tôi trân trọng khi ai đó **nói thẳng** thay vì vòng vo.

You can always trust her to call a spade a spade, even if it makes things awkward.

Bạn luôn có thể tin tưởng cô ấy sẽ **nói thẳng**, dù điều đó làm tình huống trở nên ngượng ngùng.

Let’s call a spade a spade—this project isn't working out as planned.

Hãy **nói thẳng** nhé—dự án này không diễn ra như mong đợi.