아무 단어나 입력하세요!

"buxom" in Vietnamese

đầy đặnnảy nở

Definition

Chỉ người phụ nữ có thân hình đầy đặn, hấp dẫn, đặc biệt là vòng một lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'buxom' thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói trang trọng, đôi khi mang sắc thái cổ hoặc hơi hướng ca tụng ngoại hình nữ giới; không dùng cho nam giới.

Examples

She is a buxom woman who catches everyone's attention.

Cô ấy là một người phụ nữ **đầy đặn** khiến ai cũng chú ý.

The painting showed a smiling, buxom lady in a red dress.

Bức tranh vẽ một quý cô **đầy đặn** mỉm cười trong chiếc váy đỏ.

In old stories, the barmaid is often described as buxom.

Trong các câu chuyện xưa, người phục vụ quán rượu thường được miêu tả là **đầy đặn**.

She played the role of a cheerful, buxom landlady in the film.

Cô ấy đóng vai một bà chủ nhà **đầy đặn** và vui vẻ trong phim.

A buxom figure was once the ideal of beauty in many cultures.

Thân hình **đầy đặn** từng là tiêu chuẩn sắc đẹp ở nhiều nền văn hóa.

The novelist described her as lively and buxom, lighting up every room she entered.

Nhà văn miêu tả cô ấy là người sống động và **đầy đặn**, luôn làm bừng sáng mọi nơi cô xuất hiện.