아무 단어나 입력하세요!

"butties" in Vietnamese

sandwich (kiểu Anh, gọi là 'butty')

Definition

Từ lóng của Anh dùng để chỉ bánh mì sandwich đơn giản với nhân như thịt xông khói, khoai tây chiên hoặc bơ, phổ biến ở miền Bắc nước Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ xuất hiện trong văn nói ở phía Bắc Anh. Hay được dùng với các loại nhân cụ thể như 'bacon butty', 'chip butty'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I had two butties for lunch.

Tôi đã ăn hai cái **sandwich** cho bữa trưa.

He made some cheese butties for breakfast.

Anh ấy đã làm một vài cái **sandwich** phô mai cho bữa sáng.

Would you like a bacon butty?

Bạn có muốn một cái **butty** thịt xông khói không?

Nothing beats hot chip butties on a cold night.

Không gì tuyệt hơn **butty** khoai tây chiên nóng vào đêm lạnh.

After the match, everyone grabbed sausage butties at the pub.

Sau trận đấu, mọi người ăn **butty** xúc xích ở quán rượu.

She always brings homemade butties for work instead of buying lunch.

Cô ấy luôn mang **butty** tự làm đến chỗ làm thay vì mua bữa trưa.