아무 단어나 입력하세요!

"butties" in Indonesian

butty (sandwich kiểu Anh)

Definition

Kata gaul di Inggris (khususnya miền Bắc) để gọi sandwich đơn giản, thường có nhân như thịt xông khói, khoai tây chiên, hoặc bơ.

Usage Notes (Indonesian)

'butty' là tiếng lóng, phổ biến ở miền Bắc Anh, thường đi với tên nhân: 'bacon butty', 'chip butty'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I had two butties for lunch.

Tôi đã ăn hai cái **butty** vào bữa trưa.

He made some cheese butties for breakfast.

Anh ấy làm vài cái **butty** phô mai cho bữa sáng.

Would you like a bacon butty?

Bạn có muốn một cái **butty** thịt xông khói không?

Nothing beats hot chip butties on a cold night.

Đêm lạnh không gì bằng **butty** khoai tây chiên nóng hổi.

After the match, everyone grabbed sausage butties at the pub.

Sau trận đấu, ai cũng lấy **butty** xúc xích ở quán rượu.

She always brings homemade butties for work instead of buying lunch.

Cô ấy lúc nào cũng mang theo **butty** tự làm đi làm thay vì mua cơm trưa.