"butchering" in Vietnamese
Definition
Hành động giết mổ và xẻ thịt động vật để lấy thịt. Ngoài ra, còn chỉ việc làm hỏng nặng nề một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa gốc mang tính kỹ thuật về mổ, xẻ thịt. Khi nói bóng, 'butchering a song' là làm hỏng một ca khúc. Không dùng cho nấu ăn thông thường.
Examples
The butchering of cows is done in a special facility.
Việc **mổ thịt** bò được tiến hành ở nơi riêng biệt.
He is learning the skill of butchering at the market.
Anh ấy đang học kỹ năng **mổ thịt** ở chợ.
Butchering animals requires proper tools and training.
Việc **mổ thịt** động vật cần có dụng cụ và đào tạo phù hợp.
He completely messed up the recipe—he was butchering it!
Anh ấy làm hỏng công thức hoàn toàn—anh ấy đang **phá hỏng** nó!
The critics said the director’s new film was a butchering of the classic story.
Các nhà phê bình nói bộ phim mới của đạo diễn là một **phá hỏng** truyện kinh điển.
I tried cutting my own hair and ended up seriously butchering it.
Tôi thử tự cắt tóc và cuối cùng đã **phá hỏng** nó thật sự.