"busters" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những người hoặc nhóm người chuyên tiêu diệt, xử lý hoặc loại bỏ vấn đề nào đó, thường dùng trong các từ ghép hài hước như 'ghostbusters'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong cụm như 'ghostbusters', mang sắc thái vui vẻ, không trang trọng. Không dùng riêng lẻ 'busters'.
Examples
The busters arrived in their van, ready to solve the problem.
Nhóm **busters** tới bằng xe tải, sẵn sàng giải quyết rắc rối.
Have you seen the movie about the busters who catch ghosts?
Bạn đã xem phim về những **busters** bắt ma chưa?
The rat busters cleaned up the building.
Nhóm **busters** diệt chuột đã làm sạch toà nhà.
They call themselves the 'Myth Busters' because they love to prove myths wrong.
Họ tự gọi mình là 'Myth **Busters**' vì thích chứng minh các điều huyền thoại là sai.
Local pest busters offer quick solutions to cockroach problems.
Nhóm **busters** diệt côn trùng địa phương giải quyết nhanh vấn đề gián.
Ever since the busters came, we haven’t seen a single ghost around here.
Từ khi **busters** tới, chúng tôi không còn thấy bóng ma nào quanh đây nữa.