"business before pleasure" in Indonesian
Definition
Câu này có nghĩa là nên hoàn thành công việc hoặc nghĩa vụ trước, sau đó mới tận hưởng hay thư giãn.
Usage Notes (Indonesian)
Hay dùng như lời khuyên nhắc nhở ưu tiên công việc. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn viết, đôi khi mang vẻ châm ngôn.
Examples
We have to finish our homework—business before pleasure.
Chúng ta phải làm xong bài tập đã—**làm việc trước, hưởng thụ sau**.
My mom always says, 'business before pleasure!' when I want to play games.
Mẹ tôi luôn nói: '**làm việc trước, hưởng thụ sau**!' mỗi khi tôi muốn chơi game.
Let's clean the house first—business before pleasure.
Chúng ta dọn nhà trước nhé—**làm việc trước, hưởng thụ sau**.
I know you want to go out, but remember, business before pleasure.
Tớ biết bạn muốn ra ngoài nhưng hãy nhớ, **làm việc trước, hưởng thụ sau**.
He finished all his emails before joining the party—business before pleasure.
Anh ấy trả lời hết email trước khi đi dự tiệc—**làm việc trước, hưởng thụ sau**.
Whenever we travel, Dad insists on handling hotel check-in first—business before pleasure.
Mỗi lần đi du lịch, ba luôn bảo làm thủ tục khách sạn trước—**làm việc trước, hưởng thụ sau**.