"burst into flame" in Vietnamese
Definition
Một vật nào đó đột ngột bắt lửa và cháy dữ dội, thường xảy ra bất ngờ mà không báo trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này thường dùng với các sự vật vô tri (như xe, nhà), không dùng cho con người. Đôi khi dùng nghĩa bóng nhưng khá hiếm.
Examples
The dry grass suddenly burst into flame.
Cỏ khô đột ngột **bốc cháy**.
The old car burst into flame on the highway.
Chiếc ô tô cũ **bốc cháy** trên đường cao tốc.
The candle fell and the paper burst into flame.
Cây nến rơi xuống làm tờ giấy **bốc cháy**.
Without warning, the engine burst into flame, forcing everyone to leave.
Không báo trước, động cơ **bốc cháy**, mọi người phải rời đi.
As soon as the match touched the gasoline, it burst into flame.
Vừa khi que diêm chạm vào xăng, nó đã **bốc cháy**.
The fireworks accidently burst into flame before the show even started.
Pháo hoa vô tình **bốc cháy** trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.