아무 단어나 입력하세요!

"burst in" in Vietnamese

xông vào

Definition

Bất ngờ và mạnh mẽ đi vào một phòng hoặc nơi nào đó, thường mà không được báo trước hay mời.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường dùng khi ai đó vào phòng bất ngờ làm gián đoạn. 'burst in on' có nghĩa là làm gián đoạn ai đó.

Examples

He burst in while we were talking.

Anh ấy **xông vào** khi chúng tôi đang nói chuyện.

Don't burst in without knocking.

Đừng **xông vào** mà không gõ cửa.

The children burst in after school, laughing loudly.

Bọn trẻ **xông vào** sau giờ học, cười ầm ĩ.

I was just about to call you when you burst in with the news!

Tôi vừa định gọi cho bạn thì bạn **xông vào** báo tin!

Sorry to burst in on your meeting like that.

Xin lỗi vì đã **xông vào** cuộc họp của bạn như vậy.

He tends to burst in whenever he gets excited—it's just his style.

Anh ấy thường **xông vào** mỗi khi hào hứng – đó là phong cách của anh ấy.