아무 단어나 입력하세요!

"buoyed" in Vietnamese

nổi lênđược khích lệ

Definition

Ai đó hoặc điều gì đó được nổi trên mặt nước, hoặc được làm cho cảm thấy lạc quan, tự tin hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng, như 'buoyed by the news'. Chủ yếu hay dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

The boat was buoyed by the life jackets.

Chiếc thuyền đã được các áo phao **nổi lên**.

She felt buoyed by her friends' support.

Cô ấy cảm thấy **được khích lệ** nhờ sự ủng hộ của bạn bè.

The news buoyed the whole team.

Tin tức đó đã **khích lệ** cả đội.

Investors were buoyed by the company's strong sales results.

Các nhà đầu tư đã **được khích lệ** bởi kết quả kinh doanh mạnh của công ty.

Her spirits were buoyed after hearing the good news.

Tinh thần của cô ấy **được khích lệ** sau khi nghe tin tốt.

The workers were buoyed by the promise of a bonus at the end of the year.

Công nhân **được khích lệ** bởi lời hứa về thưởng cuối năm.