아무 단어나 입력하세요!

"bunkmate" in Vietnamese

bạn chung giường tầng

Definition

Bạn chung giường tầng là người cùng ngủ giường tầng với bạn, thường ở ký túc xá hoặc trại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người ngủ cùng một giường tầng, không nhầm với 'roommate' (chung phòng) hay 'bedmate' (chung giường). Thường dùng trong trại hè, ký túc xá, hoặc hostel.

Examples

My bunkmate is very friendly.

**Bạn chung giường tầng** của tôi rất thân thiện.

I met my bunkmate at summer camp.

Tôi gặp **bạn chung giường tầng** của mình ở trại hè.

Every night, my bunkmate and I talk before sleeping.

Mỗi tối, tôi và **bạn chung giường tầng** đều trò chuyện trước khi ngủ.

Turns out my bunkmate snores louder than anyone I've ever met.

Hóa ra **bạn chung giường tầng** của tôi ngáy to hơn bất kỳ ai tôi từng biết.

I switched bunks because I just couldn't get along with my first bunkmate.

Tôi đã đổi giường tầng vì không hợp với **bạn chung giường tầng** đầu tiên của tôi.

If you ever have a problem with your bunkmate, just talk to the camp leader.

Nếu bạn gặp vấn đề với **bạn chung giường tầng** của mình, hãy nói chuyện với trưởng trại.