아무 단어나 입력하세요!

"bungling" in Vietnamese

vụng vềlóng ngóng

Definition

Dùng để chỉ hành động hoặc người làm việc vụng về, thường gây ra lỗi hoặc xử lý mọi việc một cách lúng túng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hay khi muốn phê bình sự vụng về hoặc các lỗi nhỏ, như 'bungling attempt' hoặc 'bungling employee'. Mức độ nhẹ hơn 'không có năng lực'.

Examples

The bungling waiter spilled soup on the table.

Người phục vụ **vụng về** đã làm đổ súp lên bàn.

Their bungling of the project caused many problems.

**Sự lóng ngóng** của họ với dự án đã gây ra nhiều vấn đề.

A bungling attempt was made to fix the printer.

Có một **nỗ lực vụng về** để sửa máy in.

After his bungling explanation, no one understood the instructions.

Sau **sự giải thích vụng về** của anh ấy, không ai hiểu hướng dẫn.

The team’s bungling cost us the championship.

**Sự vụng về** của đội đã khiến chúng tôi mất chức vô địch.

I'm tired of his bungling when things get serious.

Tôi mệt mỏi với **sự vụng về** của anh ấy mỗi khi có chuyện nghiêm túc.