아무 단어나 입력하세요!

"bummers" in Vietnamese

chuyện đáng thất vọngchuyện buồn

Definition

Những tình huống hoặc điều khiến bạn thất vọng hoặc không vui; thường là những chuyện nhỏ không như ý xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, dùng cho các chuyện không vui nhỏ nhặt, không phải thảm kịch lớn. Thường gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

We had some real bummers on our vacation.

Chúng tôi đã gặp một vài **chuyện đáng thất vọng** thực sự trong kỳ nghỉ.

Mondays are always bummers for me.

Thứ Hai luôn là **chuyện buồn** đối với tôi.

We ran into a few bummers during the trip.

Chúng tôi đã gặp phải một vài **chuyện đáng thất vọng** trong chuyến đi.

The concert got canceled and my phone died—double bummers!

Buổi hòa nhạc bị hủy và điện thoại tôi cũng hết pin—**chuyện đáng thất vọng** kép!

Life is full of small bummers, but it's important to stay positive.

Cuộc sống đầy những **chuyện buồn** nhỏ nhặt, nhưng điều quan trọng là phải lạc quan.

Sorry to hear about all those bummers lately. Hope things get better soon!

Xin chia buồn về tất cả những **chuyện buồn** gần đây. Mong mọi việc sớm tốt lên nhé!