아무 단어나 입력하세요!

"budged" in Vietnamese

nhúc nhíchthay đổi ý kiến

Definition

Làm cho vật gì hơi di chuyển khi nó bị mắc kẹt; cũng có thể dùng để chỉ thay đổi ý kiến hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng phủ định: 'didn't budge' nghĩa là không hề nhúc nhích hoặc thay đổi. Dùng cho vật thể cứng đầu hoặc quan điểm cứng rắn.

Examples

The heavy table barely budged when we pushed it.

Chúng tôi đẩy cái bàn nặng mà nó chỉ **nhúc nhích** chút xíu.

She asked him to leave, but he never budged.

Cô ấy bảo anh ấy đi nhưng anh ấy không **nhúc nhích**.

The door was stuck and wouldn't budge at all.

Cánh cửa bị kẹt, hoàn toàn không thể **nhúc nhích** được.

No matter what we tried, the car wouldn't budge.

Dù làm gì, chiếc xe cũng không **nhúc nhích**.

He refused to budge on his decision, even after hours of discussion.

Dù thảo luận hàng giờ, anh ấy vẫn không **thay đổi ý kiến**.

We pushed and pulled, but the rock never budged an inch.

Chúng tôi đẩy kéo đủ kiểu nhưng hòn đá không **nhúc nhích** một phân.