아무 단어나 입력하세요!

"brood over" in Vietnamese

đăm chiêusuy nghĩ mãi

Definition

Suy nghĩ sâu và lo lắng mãi về một điều gì đó làm bạn buồn hoặc lo lắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho điều tiêu cực. Thường gặp trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Không dùng cho suy nghĩ tích cực. Ví dụ 'brood over a mistake' nghĩa là cứ dằn vặt về lỗi lầm.

Examples

She tends to brood over her problems instead of talking about them.

Cô ấy thường **đăm chiêu** về những vấn đề của mình thay vì nói ra.

Don't brood over your mistakes; everyone makes them.

Đừng **đăm chiêu** về lỗi lầm của mình; ai cũng mắc sai lầm mà.

He was quiet, obviously brooding over something.

Anh ấy im lặng, rõ ràng đang **đăm chiêu** điều gì đó.

I know it's hard not to brood over the past, but you have to move on.

Tôi biết thật khó để không **đăm chiêu** về quá khứ, nhưng bạn phải bước tiếp.

She spent the whole night brooding over his words.

Cô ấy đã **đăm chiêu** về lời nói của anh ấy suốt cả đêm.

No point in brooding over things you can't change.

Không có ích gì khi **đăm chiêu** về những thứ không thể thay đổi.