아무 단어나 입력하세요!

"broken man" in Vietnamese

người đàn ông tan vỡngười đàn ông tuyệt vọng

Definition

'Người đàn ông tan vỡ' là người, thường là đàn ông, cảm thấy đau đớn sâu sắc, tuyệt vọng hoặc bị đánh bại về mặt cảm xúc do những trải nghiệm khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính văn học, thường dùng mô tả người đàn ông bị tổn thương sâu sắc hoặc tuyệt vọng, không phải thuật ngữ y khoa. Xuất hiện trong 'cảm thấy như một người đàn ông tan vỡ'.

Examples

After losing his job, he became a broken man.

Sau khi mất việc, anh ta trở thành một **người đàn ông tan vỡ**.

The war left him a broken man.

Chiến tranh đã biến anh ta thành một **người đàn ông tan vỡ**.

Everyone could see he was a broken man after the accident.

Mọi người đều thấy anh là một **người đàn ông tan vỡ** sau tai nạn.

He looked like a broken man when he walked out of the courtroom.

Anh ta trông như một **người đàn ông tan vỡ** khi bước ra khỏi phòng xử án.

She left him a broken man after years of fighting.

Sau nhiều năm cãi vã, cô ấy đã rời bỏ anh là một **người đàn ông tan vỡ**.

You could hear in his voice that he was a broken man.

Bạn có thể nghe trong giọng nói của anh ta rằng anh ấy là một **người đàn ông tan vỡ**.