아무 단어나 입력하세요!

"broiler" in Vietnamese

gà broilerlò nướng Broiler

Definition

'Broiler' có thể chỉ lò nướng sử dụng nhiệt cao từ trên để làm chín thực phẩm nhanh hoặc loại gà được nuôi để lấy thịt.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nấu ăn, 'broiler' là chức năng/nơi trong lò nướng nấu bằng nhiệt trên; về nông nghiệp, chỉ gà thịt. Ở Anh, từ 'grill' phổ biến hơn để nói về phần lò này.

Examples

Put the bread under the broiler to toast it quickly.

Đặt bánh mì dưới **lò broiler** để nướng nhanh.

The restaurant has a special broiler for steaks.

Nhà hàng có **lò broiler** đặc biệt để nướng bít tết.

A broiler chicken is often ready to eat in six weeks.

Gà **broiler** thường có thể ăn được sau sáu tuần.

Be careful—the cheese melts and burns fast under the broiler.

Cẩn thận—phô mai sẽ tan chảy và cháy nhanh dưới **lò broiler**.

He raises broilers on his farm for the local market.

Anh ấy nuôi **gà broiler** ở trang trại để bán cho thị trường địa phương.

Just set the oven to broiler and let the top get crispy.

Chỉ cần để lò ở chế độ **broiler** và để mặt trên giòn lại.