아무 단어나 입력하세요!

"broil" in Vietnamese

nướng trên lửa lớn từ trên xuống

Definition

Nấu thức ăn bằng nhiệt cao từ phía trên, thường trong lò nướng hoặc bếp nướng. Hay dùng cho thịt hoặc rau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Broil' thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh gọi là 'grill'. Chủ yếu dùng cho món như thịt bò steak, gà hoặc rau. 'Broil' là nướng bằng nhiệt cao từ phía trên, khác với 'bake' hoặc 'roast'.

Examples

Please broil the chicken for 10 minutes.

Làm ơn **nướng** gà trên lửa lớn từ trên xuống trong 10 phút.

Set the oven to broil.

Chỉnh lò nướng sang chế độ **nướng trên lửa lớn từ trên xuống**.

We will broil the fish until it turns golden.

Chúng tôi sẽ **nướng** cá cho đến khi nó chuyển sang màu vàng.

Don’t forget to flip the steak while you broil it.

Đừng quên lật miếng bò trong khi **nướng trên lửa lớn từ trên xuống**.

I always broil my veggies to give them a nice crunch.

Tôi luôn **nướng** rau củ để giòn ngon.

If you leave the bread in too long, it’ll broil and burn.

Nếu bạn để bánh mì quá lâu, nó sẽ bị **nướng quá** và cháy.