아무 단어나 입력하세요!

"briefcases" in Vietnamese

cặp tài liệu

Definition

Loại cặp hình chữ nhật có tay cầm, dùng để đựng tài liệu, laptop, thường được những người làm văn phòng hoặc doanh nhân sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cặp tài liệu' dùng cho môi trường công sở, buổi họp, thường để mang giấy tờ, máy tính xách tay nhỏ. Không dùng cho vali hoặc ba lô lớn.

Examples

The lawyers walked in carrying their briefcases.

Các luật sư bước vào mang theo **cặp tài liệu** của mình.

There are two briefcases on the table.

Trên bàn có hai **cặp tài liệu**.

Businessmen usually carry briefcases to meetings.

Doanh nhân thường mang **cặp tài liệu** đến các cuộc họp.

I saw a group of executives chatting, all with stylish briefcases.

Tôi thấy một nhóm giám đốc nói chuyện với nhau, ai cũng mang **cặp tài liệu** thời trang.

When the train stopped, people grabbed their briefcases and rushed out.

Khi tàu dừng, mọi người vội vàng cầm lấy **cặp tài liệu** và xuống tàu.

Michelle forgot both her laptop and her briefcases at home this morning.

Sáng nay Michelle quên cả laptop lẫn **cặp tài liệu** ở nhà.