아무 단어나 입력하세요!

"bridgehead" in Vietnamese

đầu cầu

Definition

Đầu cầu là khu vực đã kiểm soát được ở phía bên kia sông hoặc chướng ngại vật, thường dùng làm căn cứ để tiến quân sâu hơn. Trong kinh doanh hoặc chính trị, từ này chỉ vị trí vững chắc đầu tiên để mở rộng ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự, nhưng đôi khi được dùng ẩn dụ trong kinh doanh hoặc chính trị. Trong lĩnh vực kinh doanh, "đầu cầu" là chỗ đứng đầu tiên để phát triển tiếp.

Examples

The soldiers established a bridgehead on the enemy's side of the river.

Những người lính đã thiết lập một **đầu cầu** ở phía bên kia sông của địch.

Capturing the bridgehead was important for moving more troops across.

Chiếm được **đầu cầu** rất quan trọng để đưa thêm quân sang.

The company used the small shop as a bridgehead into the new market.

Công ty đã dùng cửa hàng nhỏ như một **đầu cầu** để vào thị trường mới.

After weeks of fighting, the army finally built a strong bridgehead that allowed safe passage for supplies.

Sau nhiều tuần giao tranh, quân đội cuối cùng đã xây dựng được một **đầu cầu** vững chắc giúp vận chuyển tiếp tế an toàn.

That partnership gave the brand a vital bridgehead in Asia, helping it to grow fast.

Sự hợp tác đó đã mang lại cho thương hiệu một **đầu cầu** thiết yếu ở châu Á, giúp tăng trưởng nhanh chóng.

The team created a bridgehead by winning new customers before the competition could react.

Đội đã tạo dựng được một **đầu cầu** bằng cách giành khách hàng mới trước khi đối thủ phản ứng.