"break away" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nhóm, kiểm soát, hoặc hoàn cảnh nào đó để đạt được sự độc lập hoặc tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nói đến việc nhóm hoặc cá nhân trở nên độc lập, thoát khỏi sự kiểm soát; sử dụng trong thể thao, chính trị, hoặc tình huống cá nhân. Không dùng cho vật thể bị vỡ ra.
Examples
He tried to break away from the group to go his own way.
Anh ấy cố **tách ra** khỏi nhóm để đi theo con đường riêng.
Some colonies wanted to break away from the empire.
Một số thuộc địa muốn **tách ra** khỏi đế quốc.
She managed to break away and run for help.
Cô ấy đã **tách ra** và chạy đi tìm giúp đỡ.
The new band wants to break away from old musical styles.
Ban nhạc mới muốn **tách ra** khỏi các phong cách âm nhạc cũ.
During the race, one runner managed to break away from the pack.
Trong cuộc đua, một vận động viên đã **tách ra** khỏi nhóm.
Sometimes you have to break away from routine to try something new.
Đôi khi bạn phải **thoát ra** khỏi thói quen để thử điều gì đó mới.