"bound up with" in Vietnamese
Definition
Khi hai điều gì đó gắn liền, nghĩa là chúng có mối liên hệ chặt chẽ và ảnh hưởng đến nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, để mô tả sự liên hệ trừu tượng như ý tưởng, cảm xúc, hoặc lịch sử, ví dụ như 'bound up with history'. Không dùng cho đồ vật thực tế hay nhầm với 'tied up with'.
Examples
Our happiness is often bound up with the people around us.
Hạnh phúc của chúng ta thường **gắn liền với** những người xung quanh.
His problems are bound up with his job.
Vấn đề của anh ấy **gắn liền với** công việc của mình.
Their culture is bound up with tradition.
Nền văn hóa của họ **gắn liền với** truyền thống.
My identity is closely bound up with my hometown.
Bản sắc của tôi gắn bó chặt chẽ với quê hương.
Environmental issues are deeply bound up with economic growth.
Các vấn đề môi trường **gắn liền với** tăng trưởng kinh tế.
All her memories of school are bound up with her best friend.
Tất cả ký ức về thời đi học của cô ấy đều **gắn liền với** người bạn thân nhất.