아무 단어나 입력하세요!

"bottleneck" in Vietnamese

nút thắt

Definition

Điểm hoặc khâu làm chậm lại hoặc cản trở tiến trình trong một quy trình, thường gặp trong sản xuất, giao thông hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến trong kinh doanh hoặc kỹ thuật, như 'production bottleneck', 'traffic bottleneck'. Không dùng cho các chậm trễ nhỏ lẻ trong đời sống hàng ngày.

Examples

There is a bottleneck on the highway every morning.

Sáng nào trên đường cao tốc cũng có một **nút thắt** giao thông.

The small door creates a bottleneck for people leaving the theater.

Cánh cửa nhỏ tạo thành **nút thắt** khi mọi người ra khỏi rạp hát.

A slow machine can be a bottleneck in production.

Máy chạy chậm có thể là **nút thắt** trong quá trình sản xuất.

We're trying to identify the biggest bottleneck in our workflow.

Chúng tôi đang cố xác định **nút thắt** lớn nhất trong quy trình làm việc của mình.

Fixing the software should remove the bottleneck.

Sửa phần mềm sẽ loại bỏ **nút thắt**.

The manager realized her team was the bottleneck delaying all projects.

Người quản lý nhận ra nhóm của cô ấy chính là **nút thắt** khiến mọi dự án bị chậm trễ.