"bother with" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó dù không cần thiết, bất tiện hoặc không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật, nhất là với 'không cần bận tâm' hoặc 'tại sao phải mất công'. Không áp dụng khi nói đến việc rất quan trọng.
Examples
Don't bother with the dishes, I'll do them later.
Đừng **bận tâm với** việc rửa bát, tôi sẽ làm sau.
She didn't bother with a coat, even though it was cold.
Cô ấy còn không **bận tâm với** việc mặc áo khoác dù trời lạnh.
You don't need to bother with the answer if you're not sure.
Nếu không chắc thì bạn không cần **bận tâm với** câu trả lời.
Honestly, why bother with making your bed every morning?
Thật lòng, tại sao phải **mất công với** việc dọn giường mỗi sáng?
He never bothers with reading the instructions before starting.
Anh ấy không bao giờ **bận tâm với** việc đọc hướng dẫn trước khi bắt đầu.
If you're that tired, don't even bother with cooking tonight.
Nếu mệt quá thì tối nay **đừng mất công với** việc nấu ăn nữa.