아무 단어나 입력하세요!

"bored to distraction" in Vietnamese

chán đến mức không chịu nổi

Definition

Cực kỳ chán nản, đến mức không thể tập trung hoặc suy nghĩ vì quá chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này không trang trọng, dùng để nhấn mạnh mức độ chán rất cao. Hay dùng khi than phiền hay phóng đại, ví dụ như 'I was bored to distraction during...'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I was bored to distraction during the long lecture.

Tôi đã **chán đến mức không chịu nổi** trong buổi giảng dài đó.

The children were bored to distraction on the bus ride.

Lũ trẻ **chán đến mức không chịu nổi** trên chuyến xe buýt.

He is bored to distraction with this puzzle.

Anh ấy **chán đến mức không chịu nổi** với trò xếp hình này.

Honestly, I was bored to distraction at that meeting—couldn't wait to leave.

Thật lòng mà nói, tôi đã **chán đến mức không chịu nổi** ở cuộc họp đó—chỉ muốn về sớm.

If I have to hear that story again, I'll be bored to distraction.

Nếu tôi phải nghe câu chuyện đó nữa, tôi sẽ **chán đến mức không chịu nổi**.

She looked bored to distraction by the endless small talk at the party.

Cô ấy trông **chán đến mức không chịu nổi** với những cuộc trò chuyện không hồi kết ở bữa tiệc.