"boozers" in Vietnamese
Definition
'Boozers' là từ lóng, chỉ những người uống nhiều rượu hoặc đôi khi ám chỉ quán nhậu, quán rượu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính khẩu ngữ, có thể gây xúc phạm nhẹ. Chủ yếu nói về người uống rượu nhiều ('bợm rượu'), đôi khi là quán rượu. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Many boozers go to the same bar every night.
Nhiều **bợm rượu** đi tới cùng một quán bar mỗi tối.
Those old boozers are always telling funny stories.
Những **bợm rượu già** đó lúc nào cũng kể chuyện cười.
Some British people call pubs boozers.
Một số người Anh gọi quán rượu là **quán nhậu**.
After work on Fridays, the boozers in our office always invite everyone for drinks.
Sau giờ làm thứ Sáu, những **bợm rượu** trong công ty tôi luôn rủ mọi người đi nhậu.
Most of the old boozers left after the pub changed owners.
Hầu hết các **bợm rượu già** đều không đến sau khi quán đổi chủ.
There's a couple of lively boozers on the corner if you're looking for a drink.
Có vài **quán nhậu** náo nhiệt ở góc phố, nếu bạn muốn uống.