"bog down" in Vietnamese
Definition
Rơi vào tình trạng bị kẹt lại hoặc tiến triển rất chậm, như xe bị lún trong bùn hoặc công việc bị ngưng lại vì gặp nhiều vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nói chuyện hàng ngày hoặc công việc, cả nghĩa đen (xe mắc kẹt) và nghĩa bóng (dự án bị trì trệ). Dạng phổ biến: 'bị bogged down'.
Examples
The truck bogged down in the mud.
Chiếc xe tải **bị sa lầy** trong bùn.
Our project bogged down because of all the paperwork.
Dự án của chúng tôi **bị trì trệ** vì quá nhiều giấy tờ.
Do not let yourself bog down in small details.
Đừng để bản thân **bị sa lầy** vào những chi tiết nhỏ nhặt.
The meeting really bogged down when everyone started arguing.
Cuộc họp thật sự **bị trì trệ** khi mọi người bắt đầu tranh cãi.
I always get bogged down in emails and lose track of time.
Tôi luôn **bị sa lầy** trong email và mất kiểm soát thời gian.
Don’t let this conversation bog down—let’s move on.
Đừng để cuộc trò chuyện này **bị sa lầy**—hãy tiếp tục đi.