아무 단어나 입력하세요!

"body blow" in Vietnamese

đòn vào thâncú sốc lớn

Definition

Cú đánh mạnh vào thân người, nhất là trong quyền anh; nghĩa bóng chỉ cú sốc lớn hoặc thất bại khó vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng trong tin tức, kinh doanh hoặc để chỉ cú sốc lớn về tinh thần. 'a real body blow' nghĩa là tổn thất nghiêm trọng. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The boxer took a body blow in the third round.

Tay đấm đó đã nhận một **đòn vào thân** ở hiệp thứ ba.

Losing his job was a body blow to his confidence.

Mất việc là một **cú sốc lớn** đối với sự tự tin của anh ấy.

The new tax was a body blow to small businesses.

Thuế mới là một **cú sốc lớn** đối với các doanh nghiệp nhỏ.

That news came as a real body blow to our team.

Tin đó thật sự là một **cú sốc lớn** cho đội chúng tôi.

The sudden price increase delivered a body blow to the market.

Việc tăng giá đột ngột đã giáng một **cú sốc lớn** cho thị trường.

When he heard the company was closing, it was a body blow he didn’t see coming.

Khi nghe tin công ty đóng cửa, đó là một **cú sốc lớn** mà anh ấy không ngờ tới.