"boatyards" in Vietnamese
Definition
Xưởng đóng tàu là nơi gần mặt nước, dùng để đóng, sửa chữa hoặc cất giữ tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xưởng đóng tàu' thường dùng trong điện ngữ kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp. Khác với 'bến du thuyền' chỉ đậu tàu, nơi này chú trọng đóng và sửa tàu.
Examples
Many old wooden boats are repaired at local boatyards.
Nhiều chiếc thuyền gỗ cũ được sửa chữa tại những **xưởng đóng tàu** địa phương.
The city has two busy boatyards by the river.
Thành phố có hai **xưởng đóng tàu** sầm uất bên sông.
Workers build fishing boats in large boatyards.
Công nhân đóng thuyền đánh cá trong các **xưởng đóng tàu** lớn.
You’ll find most old sailors hanging around the boatyards sharing stories.
Nhiều thủy thủ già thường tụ tập quanh các **xưởng đóng tàu** để kể chuyện.
After the storm, both boatyards were full of damaged yachts waiting to be fixed.
Sau cơn bão, cả hai **xưởng đóng tàu** đều đầy thuyền buồm bị hư hỏng chờ sửa chữa.
Some tourists love visiting small boatyards to see the traditional boatmaking process.
Một số du khách thích tham quan **xưởng đóng tàu** nhỏ để xem quy trình đóng tàu truyền thống.