"blowhole" in Vietnamese
Definition
Đây là lỗ ở trên đầu các loài động vật biển như cá voi, cá heo, dùng để thở. Ngoài ra, có thể chỉ lỗ trên đá ở bờ biển nơi nước hoặc không khí bắn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lỗ thở của cá voi, cá heo ('whale's blowhole'), cũng có thể chỉ lỗ phun nước trên đá bờ biển. Không dùng cho người hay động vật sống trên cạn.
Examples
A whale comes up to breathe through its blowhole.
Một con cá voi trồi lên để thở qua **lỗ phun** của nó.
Dolphins have a blowhole on top of their heads.
Cá heo có một **lỗ thở** trên đỉnh đầu.
The water shot high out of the rock blowhole on the coast.
Nước phun vọt lên cao từ **lỗ phun nước** trên bờ đá.
Did you see the mist coming out of the whale’s blowhole when it surfaced?
Bạn có thấy hơi nước bốc ra từ **lỗ thở** của cá voi khi nó nổi lên không?
That famous coastal tunnel is called a blowhole because air and water burst through it at high tide.
Đường hầm ven biển nổi tiếng đó được gọi là **lỗ phun nước** vì nước và không khí phun ra qua đó lúc thủy triều lên.
If you visit near the rocks, you might get wet from the blowhole when the waves crash in.
Nếu ghé gần các tảng đá, bạn có thể bị ướt bởi **lỗ phun nước** khi sóng ập vào.