아무 단어나 입력하세요!

"blow your cool" in Vietnamese

mất bình tĩnhnổi nóng

Definition

Bất ngờ mất bình tĩnh hoặc kiểm soát, thường là do tức giận hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, gần nghĩa với "nổi cáu", "mất kiểm soát". Dùng khi ai đó phản ứng quá mạnh trong tình huống căng thẳng.

Examples

Try not to blow your cool during the meeting.

Cố gắng đừng **mất bình tĩnh** trong cuộc họp nhé.

He blew his cool when he saw the broken window.

Anh ấy đã **nổi nóng** khi thấy cửa sổ bị vỡ.

If you blow your cool, people might not take you seriously.

Nếu bạn **mất bình tĩnh**, mọi người có thể không coi trọng bạn.

She almost blew her cool but managed to calm down just in time.

Cô ấy suýt **nổi nóng**, nhưng cuối cùng đã kiềm chế được.

I can’t believe you didn’t blow your cool after all that pressure!

Không ngờ bạn không **mất bình tĩnh** sau từng ấy áp lực!

When the kids made a mess again, Dad totally blew his cool.

Khi bọn trẻ lại làm bừa bãi, bố đã hoàn toàn **nổi nóng**.