"blow the whistle" in Vietnamese
Definition
Báo cáo hoặc tiết lộ hành vi sai trái hoặc phạm pháp, đặc biệt là thông báo với cơ quan chức năng hoặc công chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, chính phủ; đôi khi người tố giác có thể gặp rủi ro. 'whistleblower' là người tố giác.
Examples
The employee decided to blow the whistle on the company's illegal activities.
Nhân viên đã quyết định **tố giác** các hoạt động phi pháp của công ty.
If you see something wrong, you should blow the whistle.
Nếu bạn phát hiện điều gì sai trái, bạn nên **tố giác**.
He was afraid to blow the whistle because he might lose his job.
Anh ấy sợ **tố giác** vì có thể bị mất việc.
It takes courage to blow the whistle, especially when everyone else stays silent.
Cần dũng cảm để **tố giác**, nhất là khi mọi người đều im lặng.
After she blew the whistle, the company quickly changed its policies.
Sau khi cô ấy **tố giác**, công ty nhanh chóng thay đổi chính sách.
Sometimes, people who blow the whistle are seen as heroes—other times, as troublemakers.
Đôi khi người **tố giác** được xem là anh hùng, nhưng cũng có khi bị coi là kẻ gây rắc rối.