"blow off" in Vietnamese
Definition
Cố ý phớt lờ, tránh hoặc không tham gia vào việc gì đó hoặc với ai đó, đặc biệt khi nói về trách nhiệm hoặc lời hẹn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính suồng sã. Dùng cho việc né tránh trách nhiệm, hẹn hò hoặc sự kiện: 'blow off cuộc họp', 'blow off ai đó'. Có thể gây cảm giác thiếu tôn trọng.
Examples
He decided to blow off the meeting and go to the beach instead.
Anh ấy quyết định **bỏ qua** cuộc họp và đi biển thay vào đó.
Don't blow off your homework.
Đừng **bỏ qua** bài tập về nhà của bạn.
She felt bad after blowing off her friend's call.
Cô ấy cảm thấy có lỗi sau khi **lờ đi** cuộc gọi của bạn mình.
I can't believe he just blew me off like that.
Tôi không thể tin được anh ấy vừa **bỏ qua tôi** như thế.
Sometimes you just want to blow off some responsibilities and relax.
Đôi khi bạn chỉ muốn **bỏ qua** vài trách nhiệm và nghỉ ngơi thôi.
They made plans, but he blew her off at the last minute.
Họ đã lên kế hoạch, nhưng vào phút cuối anh ấy lại **cho cô ấy leo cây**.