"blow a fuse" in Vietnamese
Definition
Tức giận đột ngột hoặc không kiểm soát được cảm xúc; cũng dùng chỉ thiết bị điện bị ngắt vì quá tải.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này thông dụng trong hội thoại thân mật, chỉ sự tức giận đột ngột. Thường đi với 'gần như', 'hoàn toàn'. Nghĩa về điện ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
When she saw the mess in the kitchen, she blew a fuse.
Khi cô ấy nhìn thấy căn bếp bừa bộn, cô ấy **nổi giận**.
If you keep pushing him, he's going to blow a fuse.
Nếu bạn cứ làm phiền anh ấy, anh ấy sẽ **nổi giận**.
The old radio stopped working because it blew a fuse.
Cái radio cũ không chạy nữa vì nó đã **cháy cầu chì**.
Honestly, I thought my boss was going to blow a fuse when he saw my email.
Thành thật mà nói, tôi tưởng sếp tôi sẽ **nổi giận** khi đọc email của tôi.
Try not to blow a fuse over something so small.
Đừng **nổi giận** vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy.
He almost blew a fuse when he got that bill in the mail.
Anh ấy **gần như nổi giận** khi nhận được hoá đơn đó qua thư.