아무 단어나 입력하세요!

"blissfully" in Vietnamese

hết sức hạnh phúctrong niềm sung sướng

Definition

Diễn tả trạng thái cực kỳ hạnh phúc, vui vẻ hoặc thanh thản. Thường dùng khi ai đó rất hạnh phúc mà không biết về điều gì đó tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'hết sức hạnh phúc' hay 'không hề hay biết (blissfully unaware)'. Từ này nghe có tính văn chương, hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày khi đứng riêng.

Examples

They smiled blissfully at each other.

Họ mỉm cười với nhau **hết sức hạnh phúc**.

The child slept blissfully in her bed.

Đứa trẻ ngủ **rất hạnh phúc** trên giường của mình.

She was blissfully unaware of the chaos outside.

Cô ấy **trong niềm sung sướng** mà không hề biết về sự hỗn loạn bên ngoài.

I'm blissfully spending my weekend with no plans at all.

Tôi **hết sức hài lòng** dành cuối tuần mà không có kế hoạch gì.

They were blissfully lost in conversation for hours.

Họ **hết sức hạnh phúc** chìm đắm trong cuộc trò chuyện hàng giờ liền.

You can be blissfully happy and still have no idea what comes next.

Bạn có thể **hết sức hạnh phúc** nhưng vẫn hoàn toàn không biết điều gì sắp xảy ra.