"bleeding heart" in Vietnamese
Definition
‘Người giàu lòng trắc ẩn’ là người luôn cảm thông sâu sắc với người gặp khó khăn, đôi khi bị cho là quá nhạy cảm hoặc ủy mị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng một cách mỉa mai hoặc phê phán, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về chính trị, ám chỉ ai đó quá mềm lòng. Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật.
Examples
My aunt is a real bleeding heart who always helps homeless animals.
Dì tôi là một **người giàu lòng trắc ẩn** thực sự, lúc nào cũng giúp đỡ động vật vô gia cư.
Some people call her a bleeding heart, but she just cares a lot.
Có người gọi cô ấy là **người giàu lòng trắc ẩn**, nhưng thực ra cô chỉ là người quan tâm.
He’s always called a bleeding heart for supporting poor families.
Anh ấy luôn bị gọi là **người giàu lòng trắc ẩn** vì ủng hộ các gia đình nghèo.
You’re such a bleeding heart—don’t let people take advantage of your kindness.
Bạn thật là một **người giàu lòng trắc ẩn**—đừng để người khác lợi dụng lòng tốt của bạn.
Politicians love to call their opponents bleeding hearts to criticize their social programs.
Các chính trị gia thường gọi đối thủ là **người giàu lòng trắc ẩn** để chỉ trích các chương trình xã hội của họ.
I don’t mind being called a bleeding heart—I just believe in helping others.
Tôi không phiền khi bị gọi là **người giàu lòng trắc ẩn**—tôi chỉ tin vào việc giúp đỡ người khác thôi.