아무 단어나 입력하세요!

"bivouacked" in Vietnamese

cắm trại tạm thờingủ lại ngoài trời (không lều trại)

Definition

Ở lại ngoài trời qua đêm với nơi trú tạm bợ, thường không có lều, chủ yếu trong điều kiện dã ngoại, sinh tồn hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, nhấn mạnh việc ngủ ngoài trời chỉ với nơi trú tối thiểu, khác với 'cắm trại' thông thường.

Examples

The soldiers bivouacked near the river for the night.

Những người lính **cắm trại tạm thời** bên bờ sông vào ban đêm.

We bivouacked on the mountain after it got dark.

Sau khi trời tối, chúng tôi **ngủ lại ngoài trời** trên núi.

The explorers bivouacked in a forest clearing.

Các nhà thám hiểm **ngủ lại ngoài trời** ở một khoảng trống trong rừng.

We got lost on the trail and ended up bivouacking under the stars.

Chúng tôi bị lạc đường và cuối cùng phải **ngủ lại ngoài trời** dưới bầu trời sao.

They didn't have tents, so they bivouacked with just their sleeping bags.

Họ không có lều nên chỉ **ngủ lại ngoài trời** với túi ngủ.

During the storm, hikers bivouacked in a cave for safety.

Trong cơn bão, những người leo núi đã **ngủ lại ngoài trời** trong hang động để an toàn hơn.