아무 단어나 입력하세요!

"birthed" in Vietnamese

sinh ratạo ra

Definition

'Birthed' có nghĩa là sinh ra một đứa trẻ hoặc tạo ra, khởi đầu một điều gì đó mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa bóng ('sinh ra ý tưởng') thường dùng trong văn viết hoặc trường hợp trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Với nghĩa 'sinh con' thường dùng 'sinh' hơn.

Examples

She birthed a healthy baby girl last night.

Cô ấy đã **sinh ra** một bé gái khỏe mạnh vào tối qua.

The company birthed a new product this year.

Công ty đã **tạo ra** một sản phẩm mới trong năm nay.

The idea for the book was birthed during a long walk.

Ý tưởng cho cuốn sách đã được **sinh ra** trong một cuộc đi bộ dài.

This tradition was birthed out of the community’s need for connection.

Truyền thống này được **sinh ra** từ nhu cầu kết nối của cộng đồng.

Out of chaos, a new movement was birthed.

Từ sự hỗn loạn đã **sinh ra** một phong trào mới.

Her creativity has birthed many wonderful projects.

Sự sáng tạo của cô ấy đã **tạo ra** nhiều dự án tuyệt vời.