"birdbrain" in Indonesian
Definition
Thuật ngữ hài hước chỉ người ngốc nghếch hoặc mau quên, thường dùng để trêu chọc.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật, đùa giỡn với bạn bè, không nên dùng để xúc phạm nặng lời.
Examples
Don't be such a birdbrain!
Đừng có **đầu chim** như thế!
My little brother is a birdbrain when it comes to math.
Em trai tôi thật sự **đầu chim** về khoản toán học.
Everyone calls him a birdbrain because he always forgets his homework.
Ai cũng gọi cậu ấy là **đầu chim** vì lúc nào cũng quên bài tập.
I locked my keys in the car again—what a birdbrain move.
Tôi lại khóa chìa khóa trong xe—đúng là một hành động **đầu chim**.
You're not a birdbrain, you're just distracted today.
Bạn không phải **đầu chim** đâu, chỉ là hôm nay bạn hơi mất tập trung thôi.
He forgot his lunch again? That guy is such a birdbrain sometimes.
Anh ấy lại quên cơm trưa nữa hả? Đúng là đôi lúc **đầu chim** thật.