아무 단어나 입력하세요!

"bespoke" in Vietnamese

đặt làm riêngthiết kế riêng

Definition

Được làm riêng theo yêu cầu hoặc sở thích cá nhân của khách hàng. Thường dùng cho quần áo, nội thất, hoặc dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bespoke' thường dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ cao cấp như 'bespoke suit' hoặc 'bespoke service', ít khi dùng cho đồ sản xuất hàng loạt hoặc thông thường.

Examples

He ordered a bespoke suit for his wedding.

Anh ấy đã đặt một bộ vest **đặt làm riêng** cho đám cưới của mình.

This company offers bespoke furniture for modern homes.

Công ty này cung cấp đồ nội thất **thiết kế riêng** cho các ngôi nhà hiện đại.

She wanted bespoke jewelry for her anniversary.

Cô ấy muốn trang sức **đặt làm riêng** cho dịp kỷ niệm của mình.

Everything in this boutique is bespoke—you choose every detail.

Mọi thứ trong boutique này đều là **đặt làm riêng**—bạn chọn từng chi tiết.

They launched a bespoke travel service for adventurous clients.

Họ đã ra mắt dịch vụ du lịch **thiết kế riêng** cho những khách hàng thích phiêu lưu.

If you want something truly unique, go for a bespoke design instead of off-the-rack.

Nếu bạn muốn thứ gì thực sự độc đáo, hãy chọn thiết kế **đặt làm riêng** thay vì hàng làm sẵn.