아무 단어나 입력하세요!

"belly up" in Vietnamese

phá sảnthất bạinổi bụng lên (cá chết)

Definition

"Belly up" nghĩa là một công việc, dự án hay công ty bị phá sản, thất bại hoặc ngừng hoạt động; cũng dùng để chỉ cá hoặc động vật chết nổi bụng lên trên nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ rất không trang trọng, thường dùng khi nói về doanh nghiệp hoặc dự án thất bại. Không phù hợp trong văn bản trang trọng. Giống với 'go under', 'go bust'.

Examples

The store went belly up last year.

Cửa hàng đó đã **phá sản** năm ngoái.

Their plan went belly up after the mistake.

Kế hoạch của họ đã **thất bại** sau sai lầm đó.

Many restaurants went belly up during the crisis.

Nhiều nhà hàng đã **phá sản** trong suốt khủng hoảng.

Our project’s going belly up if we don’t fix this soon.

Dự án của chúng ta sẽ **đổ bể** nếu không sớm khắc phục việc này.

When the market crashed, his business went belly up overnight.

Khi thị trường sụp đổ, doanh nghiệp của anh ấy đã **phá sản** chỉ sau một đêm.

I bought some fish, but by morning they were all belly up in the tank.

Tôi mua vài con cá nhưng sáng ra chúng đều **nổi bụng lên** trong bể.