아무 단어나 입력하세요!

"bedrock" in Vietnamese

đá gốcnền tảng (nghĩa bóng)

Definition

Đá gốc là lớp đá rắn nằm dưới lớp đất và đá vụn. Từ này cũng dùng để chỉ nền tảng cơ bản hay phần quan trọng nhất của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng trong địa chất (nghĩa đen) và khi nói đến nền móng vững chắc của một ý tưởng, tổ chức (nghĩa bóng). 'The bedrock of...' xuất hiện nhiều trong văn viết, trang trọng.

Examples

The house is built on solid bedrock.

Ngôi nhà được xây trên lớp **đá gốc** vững chắc.

Scientists studied the bedrock to learn about Earth's history.

Các nhà khoa học nghiên cứu **đá gốc** để tìm hiểu lịch sử Trái Đất.

Trust is the bedrock of any strong relationship.

Sự tin tưởng là **nền tảng** của mọi mối quan hệ bền vững.

Honesty forms the bedrock of our company culture.

Sự trung thực tạo nên **nền tảng** văn hoá công ty của chúng tôi.

Freedom of speech is the bedrock of a healthy democracy.

Tự do ngôn luận là **nền tảng** của một nền dân chủ lành mạnh.

After digging for hours, we still couldn't reach the bedrock.

Sau nhiều giờ đào bới, chúng tôi vẫn chưa chạm tới **đá gốc**.