"beat the rap" in Vietnamese
Definition
Tránh bị trừng phạt hoặc bị kết tội về một tội danh, ngay cả khi thực sự có tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ áp dụng cho tội nghiêm trọng, không phải lỗi nhỏ.
Examples
He hired a famous lawyer and beat the rap.
Anh ấy thuê luật sư nổi tiếng và **thoát tội**.
Everyone thought he would go to jail, but he beat the rap.
Ai cũng nghĩ anh ấy sẽ vào tù, nhưng anh ấy đã **thoát tội**.
She got lucky and managed to beat the rap this time.
Cô ấy may mắn và đã **thoát tội** lần này.
Rumor has it the politician used his connections to beat the rap.
Nghe đồn chính trị gia đó đã dùng quan hệ để **thoát tội**.
People were shocked he managed to beat the rap after so much evidence against him.
Mọi người sốc khi anh ấy vẫn **thoát tội** dù quá nhiều bằng chứng chống lại.
If his alibi holds up in court, he might beat the rap yet again.
Nếu chứng cứ ngoại phạm được tòa chấp nhận, anh ấy có thể lại **thoát tội** lần nữa.