아무 단어나 입력하세요!

"beat the odds" in Vietnamese

vượt qua mọi khó khănthắng nghịch cảnh

Definition

Mặc dù rất khó khăn hay gần như không thể, nhưng vẫn đạt được thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu cảm mang nghĩa tích cực và thân mật, thường dùng khi nói về thành tích vượt qua thử thách rất khó. Không nên dùng với việc đơn giản.

Examples

She beat the odds and passed the exam despite being very sick.

Dù rất ốm, cô ấy vẫn **vượt qua mọi khó khăn** và đỗ kỳ thi.

He beat the odds to become a champion fighter.

Anh ấy đã **vượt qua mọi khó khăn** để trở thành nhà vô địch.

Many people thought it was impossible, but they beat the odds.

Nhiều người nghĩ đó là điều không thể, nhưng họ đã **vượt qua mọi khó khăn**.

Against all expectations, the small startup beat the odds and is now a major success.

Ngược lại mọi dự đoán, công ty khởi nghiệp nhỏ đó đã **vượt qua mọi khó khăn** và hiện là một thành công lớn.

Doctors said she had little chance, but she really beat the odds and recovered fully.

Các bác sĩ nói cô ấy chỉ có rất ít cơ hội, nhưng cô thực sự đã **vượt qua mọi khó khăn** và hồi phục hoàn toàn.

You really beat the odds getting that job with so much competition!

Có quá nhiều cạnh tranh mà bạn vẫn **vượt qua mọi khó khăn** để có được công việc đó!