아무 단어나 입력하세요!

"beat out" in Vietnamese

vượt quađánh bại

Definition

Vượt lên trên ai đó trong một cuộc thi, bầu cử hoặc so sánh; hoặc làm tốt hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật, thường dùng trong bối cảnh đấu tranh cạnh tranh sát sao. Dùng khi vừa đủ vượt lên trên ai đó.

Examples

She beat out five other people for the job.

Cô ấy đã **vượt qua** 5 người khác để được nhận vào làm việc.

Our team beat out the champions at the tournament.

Đội của chúng tôi đã **vượt qua** đội vô địch tại giải đấu.

He beat out his friend by just one point.

Anh ấy chỉ **vượt** bạn của mình đúng một điểm.

I can't believe our song beat out all those other entries!

Không thể tin bài hát của chúng tôi lại **vượt qua** tất cả các bài khác!

The new product beat out its competition in sales last year.

Sản phẩm mới năm ngoái đã **vượt qua** đối thủ về doanh số.

She barely beat out the runner-up to win the prize.

Cô ấy chỉ vừa đủ **vượt qua** người về nhì để giành giải.