"bear the brunt" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó phải nhận hoặc chịu đựng phần nặng nề và khó khăn nhất của một điều gì đó không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi có nhiều người bị ảnh hưởng nhưng ai đó chịu nặng nhất. Phổ biến trong cụm 'bear the brunt of the blame/storm.' Không dịch theo nghĩa đen.
Examples
During the flood, the small villages bore the brunt of the damage.
Trong trận lụt, các làng nhỏ **chịu phần lớn** thiệt hại.
The teachers bear the brunt of education budget cuts.
Giáo viên **chịu phần lớn** việc cắt giảm ngân sách giáo dục.
She often bears the brunt when something goes wrong at work.
Mỗi khi có chuyện gì sai ở chỗ làm, cô ấy thường **chịu phần lớn** hậu quả.
When the project failed, our team bore the brunt of the criticism.
Khi dự án thất bại, nhóm của chúng tôi **chịu phần lớn** chỉ trích.
Kids usually bear the brunt of their parents’ arguments, even if they aren’t involved.
Trẻ con thường **chịu phần lớn** ảnh hưởng từ cãi vã của bố mẹ, dù chúng không liên quan.
If anyone’s going to bear the brunt of the new policy, it’s probably the night shift workers.
Nếu ai phải **chịu phần lớn** chính sách mới, có lẽ là công nhân ca đêm.