아무 단어나 입력하세요!

"be up for" in Vietnamese

sẵn sàngmuốn

Definition

Sẵn lòng, muốn, hoặc có hứng thú tham gia vào một hoạt động nào đó, đặc biệt là khi thử điều gì mới hoặc nhận lời mời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày. Phổ biến trong các lời mời rủ hoặc đề xuất hoạt động mới.

Examples

Are you up for a walk after dinner?

Ăn tối xong bạn có **sẵn sàng** đi dạo không?

I'm up for playing soccer this weekend.

Cuối tuần này mình **muốn** chơi bóng đá.

She wasn't up for going out last night.

Tối qua cô ấy **không muốn** ra ngoài.

Let me know if you're up for some adventure this summer.

Báo mình biết nếu bạn **sẵn sàng** cho vài cuộc phiêu lưu hè này.

I'm not really up for a big crowd tonight.

Tối nay mình **không muốn** chỗ đông người.

If you're up for it, we could try that new restaurant downtown.

Nếu bạn **sẵn sàng**, mình có thể thử nhà hàng mới ở trung tâm.