"be in on" in Vietnamese
Definition
Biết đến hoặc tham gia vào một kế hoạch, bí mật hay hoạt động mà không phải ai cũng biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói để diễn tả việc ai đó tham gia hay biết đến một điều bí mật hoặc kế hoạch ('be in on the joke', 'be in on the surprise'). Không dùng cho thành viên thông thường trong nhóm.
Examples
Are you in on the plan for Sarah's birthday?
Bạn có **tham gia** vào kế hoạch sinh nhật của Sarah không?
Not everyone was in on the secret.
Không phải ai cũng **biết về** bí mật này.
Who else is in on this joke?
Ai nữa **biết về** trò đùa này?
I can't believe you were in on it the whole time!
Tôi không thể tin là bạn **biết về** chuyện này suốt thời gian qua!
If you want to be in on the surprise, keep it a secret.
Nếu bạn muốn **biết về** điều bất ngờ này thì hãy giữ bí mật.
They let me be in on the meeting because I had useful information.
Họ đã để tôi **tham gia** cuộc họp vì tôi có thông tin hữu ích.